quân y
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành y tế, công tác chăm sóc sức khỏe trong quân đội: Chỉ toàn bộ hệ thống tổ chức, hoạt động khám chữa bệnh, phòng dịch và bảo vệ sức khỏe cho quân nhân.
- Lực lượng cán bộ, nhân viên y tế trong quân đội: Chỉ tập thể những người làm công tác y tế phục vụ trong quân ngũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngành quân y đã có những đóng góp to lớn trong các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.
- Anh ấy là một bác sĩ quân y phục vụ ở vùng biên giới.
- Công tác quân y luôn được chú trọng để bảo đảm sức khỏe cho bộ đội.
Các cách sử dụng nâng cao
"phát triển quân y": xây dựng, mở rộng và nâng cao chất lượng ngành y tế quân đội.
- Chiến lược phát triển quân y hiện đại là một nhiệm vụ quan trọng.
"cán bộ quân y": chỉ những người có chức vụ, trình độ chuyên môn trong ngành y tế quân đội.
- Các cán bộ quân y đã có mặt ngay tại điểm nóng của dịch bệnh.
Biến thể và từ liên quan
Quân y viện (danh từ): bệnh viện của quân đội.
- Bệnh nhân được chuyển đến quân y viện để tiếp tục điều trị.
Bác sĩ quân y (danh từ): bác sĩ công tác trong ngành y tế quân đội.
- Cô ấy mơ ước trở thành một bác sĩ quân y.
Y sĩ quân y (danh từ): nhân viên y tế có trình độ trung cấp phục vụ trong quân đội.
Từ đồng nghĩa
- Y tế quân đội: ngành y tế của quân đội (cách nói đầy đủ hơn).
- Ngành quân y: (cách gọi nhấn mạnh tính hệ thống, tổ chức).
Ghi chú về từ nguyên
- Từ Hán Việt: "quân" (軍) có nghĩa là quân đội, "y" (醫) có nghĩa là thuốc, chữa bệnh. "Quân y" nghĩa gốc là việc chữa bệnh trong quân đội.
- dt (H. y: chữa bệnh) Sự chữa bệnh trong quân đội: Từ ngày kháng chiến đến nay, quân y phát triển rất khá (HCM).